Tường thuật trực tiếp xổ số miền Nam

GiảiAn GiangTây NinhBình Thuận
G.8

08

85

22

G.7

767

546

163

G.6

8076

6869

7632

6264

8140

1249

8586

2791

8978

G.5

8147

5061

4986

G.4

78976

20267

08623

01915

20760

61125

40440

81024

18432

00443

24801

44755

22103

28847

26123

12489

65274

38055

36326

31061

84793

G.3

89726

77463

10656

50842

62650

75741

G.2

57957

65549

85087

G.1

71030

67780

19564

G.ĐB

182393

391019

691201

Loto An Giang Thứ 5, 19/02/2026

ĐầuLoto
008
115
223, 25, 26
332, 30
447, 40
557
667, 69, 67, 60, 63
776, 76
8-
993

Loto Tây Ninh Thứ 5, 19/02/2026

ĐầuLoto
001, 03
119
224
332
446, 40, 49, 43, 47, 42, 49
555, 56
664, 61
7-
885, 80
9-

Loto Bình Thuận Thứ 5, 19/02/2026

ĐầuLoto
001
1-
222, 23, 26
3-
441
555, 50
663, 61, 64
778, 74
886, 86, 89, 87
991, 93

Thống Kê Xổ Số Miền Nam

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000